Thuốc Dabrafenib thường được dùng điều trị ung thư.Vậy thuốc Dabrafenib được sử dụng như thế nào, cần lưu ý gì? Hãy để Thuvienhoidap.com giúp bạn hiểu kĩ hơn về thuốc trong bài viết dưới đây. ...

Thành phần và cơ chế tác dụng

Dabrafenib có thành phần chính là Dabrafenib có tác dụng: 

Dabrafenib mesylate là một loại chất ức chế enzyme B – Raf và có công dụng điều hòa sự phát triển của các tế bào trong cơ thể. Dabrafenib liên kết có chọn lọc để ức chế hoạt động của B – Raf, từ đó hạn chế tối đa sự tăng sinh quá mức của các tế bào ung thư có chứa gen độ biến.

  • Thuốc Dabrafenib là một chất ức chế kinase. Những loại thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của các enzyme gọi là kinase, có liên quan đến nhiều chức năng của tế bào, bao gồm tín hiệu tế bào, tăng trưởng và phân chia. Những enzyme này có thể quá hoạt động hoặc được tìm thấy ở mức cao trong một số loại tế bào ung thư và việc ngăn chặn chúng có thể giúp giữ cho các tế bào ung thư phát triển.
  • Cụ thể, Dabrafenib nhắm mục tiêu BRAF V600 kinase, có thể liên quan đến sự phát triển tế bào ung thư trong khối u ác tính di căn.

Dạng bào chế, hàm lượng và giá thuốc

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang với hàm lượng:

Một viên Dabrafenib chứa  50mg hoặc 75mg Dabrafenib và các tá dược vừa đủ.

Đóng gói: Hộp 26 viên

Dạng bào chế: Viên nang cứng

Giá thuốc

Chỉ định và chống chỉ định thuốc

Chỉ định

Dabrafenib được dùng để điều trị ung thưDabrafenib được dùng để điều trị ung thư

Dabrafenib được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với thuốc khác (trametinib) để điều trị Ung thư da (u ác tính) và ung thư phổi (ung thư phổi không tế bào nhỏ-NSCLC). Dabrafenib hoạt động bằng cách làm chậm sự phát triển của các tế bào ung thư. Dabrafenib phối hợp với trametinib được chỉ định điều trị trong các trường hợp ung thư có đột biến BRAF trên đối tượng người lớn:

  • Dabrafenib dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với trametinib điều trị khối u ác tính không thể cắt bỏ hoặc di căn.
  • Điều trị hỗ trợ khối u ác tính giai đoạn III, sau khi cắt bỏ hoàn toàn.
  • Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển.
  • Điều trị ung thư biểu mô tuyến giáp di căn tiến triển tại chỗ hoặc di căn.

Chống chỉ định 

  • Quá mẫn với Dabrafenib hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.

Liều lượng và cách sử dụng

Cách dùng

Bạn cần uống thuốc theo đúng sự chỉ định của bác sĩ. Liều dùng được khuyến cáo sử dụng phổ biến là:

 Mỗi ngày uống 2 lần, mỗi lần cách nhau khoảng 12 tiếng. Dabrafenib có tác dụng tốt nhất khi uống uống lúc bụng rỗng, có thể uống khoảng 1 tiếng trước bữa ăn hoặc 2 tiếng sau khi ăn. Lưu ý, khi uống thuốc nên uống nguyên viên, không nghiền, nhai hoặc mở thuốc ra.

 Việc sử dụng thuốc không đúng cách (nhai, nghiền, bẻ thuốc) có thể khiến thuốc gây ra tác dụng tại chỗ, từ đó dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, cần giữ nguyên viên khi uống và lưu ý dùng kèm nhiều nước.

 Liều dùng thuốc Dabranefib được sử dụng tùy thuộc vào thể trạng cũng như bệnh lý mắc phải. Do đó, nếu đã được bác sĩ kê đơn,  cần chấp hành nghiêm túc, không tự ý thay đổi liều lượng hoặc uống thêm bất kỳ loại thuốc nào khác khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ phụ trách.

 Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu còn điều gì thắc mắc hoặc gặp phải dấu hiệu gì bất thường trên cơ thể, người bệnh cần báo ngay với bác sĩ để được tư vấn xử lý kịp thời.

Liều dùng

Liều dùng cho người lớn

 Người bị ung thư phổi: Nên uống 150mg thuốc và chia ra làm 2 lần mỗi ngày. Bác sĩ cũng có thể chỉ định dùng kết hợp với Trametinib để có được hiệu quả điều trị tốt nhất.

 Người bị các khối u ác tính – di căn: Uống 150mg, chia làm 2 lần uống trong ngày, có thể uống riêng Dabrafenib hoặc dùng kết hợp với Trametinib theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng dành cho trẻ em

Với trẻ em thì hiện tại chưa có các nghiêm cứu về sử dụng loại thuốc này. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định dùng thuốc Dabrafenib cho trẻ.

Tác dụng phụ

Nhức đầu,chóng mặt có thể xảy ra sau khi dùng thuốcNhức đầu,chóng mặt có thể xảy ra sau khi dùng thuốc

Những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc Dabrafenib là gây nhức đầu, đau nhức các khớp xương, bong tróc da ở bàn tay và bàn chân, gây rụng tóc.

Trường hợp nguy hiểm hơn, Dabrafenib có thể gây ra các bệnh lý tại các bộ phận khác như:

  • Hình thành mụn cóc trên da.
  • Chóng mặt, ngất xỉu, có thể bị nôn ra máu.
  • Gây chảy máu dạ dày với các dấu hiệu như đại tiện phân đen hoặc đỏ
  • Da bị tụ máu và bầm tím bất thường.
  • Nốt ruồi trên cơ thể có sự thay đổi về kích cỡ cũng như màu sắc.
  • Thường xuyên bị ra mồ hôi trộm vào ban đêm.
  • Suy nhược cơ thể nghiêm trọng.
  • Sút cân không rõ nguyên nhân, da dẻ xanh xao.
  • Thay đổi thị lực (mắt nhìn xa kém, nhạy cảm với ánh sáng).
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Có dấu hiệu bị chảy máu não, gây đau đầu dữ dội, co giật.
  • Xuất hiện các triệu chứng suy tim như khó thở, đau tức vùng ngực
  • Dấu hiệu nhiễm trùng cơ thể như thường xuyên bị ốm sốt bất thường, đau họng và ho dai dẳng.

Ngoài ra, Dabrafenib còn có thể gây ảnh hưởng xấu đến bệnh nhân bị đái tháo đường. Cụ thể là nó làm gia tăng lượng đường trong máu (trường hợp hiếm gặp) từ đó khiến tình trạng tiểu đường trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó, nếu đang bị tiểu đường và sử dụng thuốc Dabrafenib, cần đi khám thường xuyên để theo dõi sức khỏe một cách tốt nhất.

Tác dụng phụ của Dabrafenib với nam giới là gì? Thuốc có thể gây rối loạn sự sản sinh tinh trùng ở nam giới. Điều này dẫn đến sự suy giảm trong khả năng thụ tinh của các quý ông.

Do đó, để hạn chế tối đa các tác dụng phụ nguy hiểm trên, người bệnh cần tham khảo ý kiến của các bác sĩ trước khi dùng thuốc Dabrafenib.

Lưu ý khi sử dụng

Lưu ý chung

Để đảm bảo thuốc an toàn cho bạn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn đã từng bị:

  • Bệnh tim
  • Vấn đề chảy máu
  • Bệnh gan hoặc thận
  • Bệnh tiểu đường (dabrafenib có thể làm tăng lượng đường trong máu của bạn)
  • Vấn đề về mắt (đặc biệt là vấn đề với võng mạc của bạn)
  • Thiếu hụt enzyme di truyền gọi là thiếu glucose-6-phosphate dehydrogenase (g6pd).
  • Nếu có tiến hành phẫu thuật, cũng cần báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng để có phương án phòng ngừa thích hợp.

Sử dụng thuốc tafinlar với trametinib có thể làm tăng nguy cơ phát triển một loại ung thư da nhất định. Hỏi bác sĩ về nguy cơ cụ thể của bạn. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng da mới như đỏ, mụn cóc , vết loét sẽ không lành, hoặc một nốt ruồi đã thay đổi kích thước hoặc màu sắc

Thận trọng ở bệnh nhân bị suy thận, suy gan từ trung bình đến nặng.

Cần thường xuyên kiểm tra tình trạng da trong khi dùng Dabrafenib và trong tối đa 6 tháng sau liều cuối cùng.

Việc thận trọng khi sử dụng thuốc sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro không đáng có trong quá trình điều trị bệnh. Vậy khi dùng Dabrafenib cần lưu ý những gì

Lưu ý đối tượng biệt: mang thai, cho con bú...

Dabrafenib có thể được hấp thụ qua da và phổi, có thể gây hại cho thai nhi. Do đó, phụ nữ đang mang thai hoặc có thể mang thai không nên sử dụng Dabrafenib hoặc hít bụi từ viên nang.

Không nên cho con bú trong khi sử dụng Dabrafenib và trong 2 tuần sau khi điều trị.

Tương tác thuốc 

Thuốc

Thuốc Dabrafenib có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc này có thể làm giảm hiệu quả của việc kiểm soát sinh sản nội tiết tố như thuốc viên, miếng dán hoặc vòng, do đó có thể gây ra mang thai. Hãy thông báo với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ vết đốm nào xuất hiện hoặc chảy máu đột xuất, bởi vì đây có thể là dấu hiệu cho thấy việc kiểm soát sinh sản của bạn không hoạt động tốt.

Dabrafeinb có thể gây phản ứng tương tác với một số loại thuốc như: Gemfibrozil; Nefazodone; Thuốc dùng để điều trị co giật (như phenytoin, phenobarbital); Thuốc kháng nấm Azole (Ketoconazole, Itraconazole); Thuốc kháng sinh nhóm Macrolid (Erythromycin, Clarithromycin); Warfarin; Midazolam và một số loại thuốc khác

Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến việc loại bỏ dabrafenib khỏi cơ thể của bạn, điều này có thể ảnh hưởng đến cách dabrafenib hoạt động. Ví dụ như thuốc kháng nấm azole (như itraconazole, ketoconazole), gemfibrozil, kháng sinh nhóm macrolid (như clarithromycin, erythromycin), nefazodone, wort St. John, thuốc dùng để điều trị co giật (như phenobarbital, phenytoin) và một số những thuốc khác.

Thuốc này có thể đẩy nhanh việc loại bỏ các loại thuốc khác khỏi cơ thể của bạn, điều này có thể ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của thuốc. Ví dụ như midazolam, warfarin và một số thuốc khác.

Loại thực phẩm và đồ uống nào tương tác với Dabrefenib?

Rượu, bia, thuốc lá hay thức ăn là những sản phẩm có thể tương tác với thuốc Dabrafenib. Do đó, cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

Ngoài ra, nếu có các dấu hiệu bất thường trong tình hình sức khỏe của mình, nên báo ngay với bác sĩ để hạn chế những rủi ro trong quá trình sử dụng thuốc.

Tình trạng sức khỏe

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Việc bảo quản thuốc cũng vô cùng quan trọng và mỗi thuốc sẽ có những lưu ý bảo quản riêng. Với thuốc Dabrafenib,  nên bảo quản chúng ở nhiệt độ phòng, tránh nơi có ánh sáng trực tiếp hoặc độ ẩm cao.

Không để thuốc trong ngăn đá tủ lạnh, không vứt thuốc bừa bãi khi không sử dụng.

Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sang.

Làm gì khi dùng quá liều, quên liều?

Tags:

Elite author
We always feel that we can do better and that our best piece is yet to be written.
Tất cả bài viết
BÀI VIẾT MỚI NHẤT